祈賽 qí sài · kì tái Hán Việt: kì tái · Pinyin: qí sài Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 賽 (tái)Pinyinqí sàiHán Việtkì táiCấu tạo祈 + 賽 · kì + tái nghĩa thành phần: kì + tái Nghĩa EngCihui 祈賽 qísài n. religious rite for thanking the gods for their help