祈霽 qí jì · kì tễ Hán Việt: kì tễ · Pinyin: qí jì Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 霽 (tễ)Pinyinqí jìHán Việtkì tễCấu tạo祈 + 霽 · kì + tễ nghĩa thành phần: kì + tễ