祉祐

chỉ hữu

Hán Việt: chỉ hữu

Tổng quan

Cấu tạo: 祉 (chỉ) + 祐 (hữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

祉禄 · 祉佑 · 祉祚 · 祉祥 · 祉福 · 祐助 · 祐命 · 祐庇