祉祥 zhǐ xiáng·chỉ tường Hán Việt: chỉ tường · Pinyin: zhǐ xiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吉祥。 Cấu tạo: 祉 (chỉ) + 祥 (tường)Pinyinzhǐ xiángHán Việtchỉ tườngCấu tạo祉 + 祥 · chỉ + tường nghĩa thành phần: chỉ + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吉祥。 Từ liên quan Gần nghĩa祉禄 · 祥云 · 祥光 · 祥和 · 祥坭 · 祥月 · 祥潔 · 祥瑞