祉福

zhǐ fú chỉ phúc

Hán Việt: chỉ phúc · Pinyin: zhǐ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幸福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幸福。

ja

  • JMdict prosperity|happiness|blessedness and joy