祉福 zhǐ fú·chỉ phúc Hán Việt: chỉ phúc · Pinyin: zhǐ fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.幸福。 Cấu tạo: 祉 (chỉ) + 福 (phúc)Pinyinzhǐ fúHán Việtchỉ phúcCấu tạo祉 + 福 · chỉ + phúc nghĩa thành phần: chỉ + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.幸福。EngJMdict prosperityJMdict happinessJMdict blessedness and joyjaJMdict 祉福(しふく) Từ liên quan Gần nghĩa祉禄 · 福人 · 福份 · 福佑 · 福佬 · 福克 · 福兴 · 福冈