祐命 hữu mệnh Hán Việt: hữu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 祐 (hữu) + 命 (mệnh)Hán Việthữu mệnhCấu tạo祐 + 命 · hữu + mệnh nghĩa thành phần: hữu + mệnh