祓殯 phất tấn Hán Việt: phất tấn Tổng quan Cấu tạo: 祓 (phất) + 殡 (tấn)Hán Việtphất tấnCấu tạo祓 + 殡 · phất + tấn nghĩa thành phần: phất + tấn Từ liên quan Gần nghĩa殡仪 · 殡殓 · 殡葬 · 殡车 · 祓濯 · 祓禊 · 祓除 · 祓饰