祔穴 phụ huyệt Hán Việt: phụ huyệt Tổng quan Cấu tạo: 祔 (phụ) + 穴 (huyệt)Hán Việtphụ huyệtCấu tạo祔 + 穴 · phụ + huyệt nghĩa thành phần: phụ + huyệt