祕丘 mì qiū · bí khâu Hán Việt: bí khâu · Pinyin: mì qiū Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 丘 (khâu)Pinyinmì qiūHán Việtbí khâuCấu tạo祕 + 丘 · bí + khâu nghĩa thành phần: bí + khâu