祕印 mì yìn · bí ấn Hán Việt: bí ấn · Pinyin: mì yìn Tổng quan bí ấn (術語)密教所傅之秘密印契也。☸ Cấu tạo: 祕 (bí) + 印 (ấn)Pinyinmì yìnHán Việtbí ấnCấu tạo祕 + 印 · bí + ấn nghĩa thành phần: bí + ấn Nghĩa ViệtCihui bí ấn (術語)密教所傅之秘密印契也。☸