祕圖 mì tú · bí đồ Hán Việt: bí đồ · Pinyin: mì tú Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 圖 (đồ)Pinyinmì túHán Việtbí đồCấu tạo祕 + 圖 · bí + đồ nghĩa thành phần: bí + đồ