祕寶
bí bảo
Hán Việt: bí bảo · Pinyin: mì bǎo
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ật quý cất kín. bí bảo bí bảo ☆Vật quý cất kín.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罕見的珍寶。南朝宋.顏延之〈赭白馬賦〉:「祕寶盈於王府,文駟列乎華廄。」
Eng
- Cihui 秘寶 mìbǎo n. rare treasure