祕戲 mì xì · bí hí Hán Việt: bí hí · Pinyin: mì xì Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 戲 (hí)Pinyinmì xìHán Việtbí híCấu tạo祕 + 戲 · bí + hí nghĩa thành phần: bí + hí