祕文 mì wén · bí văn Hán Việt: bí văn · Pinyin: mì wén Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 文 (văn)Pinyinmì wénHán Việtbí vănCấu tạo祕 + 文 · bí + văn nghĩa thành phần: bí + văn Nghĩa EngCihui 秘文 mìwén n. secret writing/book