祕方

mì fāng bí phương

Hán Việt: bí phương · Pinyin: mì fāng

Tổng quan

công thức bí mật

Cấu tạo: (bí) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công thức bí mật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不見於正式醫藥書籍記載的藥方。如:「祖傳祕方」、「祕方大全」。也稱為「偏方」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不公开的疗效显著的药方祖传秘方。

Eng

  • CC-CEDICT secret recipe
  • Cihui secret recipe

ja

  • JMdict secret method|secret recipe|(prescription for a) secret medicine