祕樂 mì lè · bí nhạc Hán Việt: bí nhạc · Pinyin: mì lè Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 樂 (nhạc)Pinyinmì lèHán Việtbí nhạcCấu tạo祕 + 樂 · bí + nhạc nghĩa thành phần: bí + nhạc