祕歷 mì lì · bí lịch Hán Việt: bí lịch · Pinyin: mì lì Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 歷 (lịch)Pinyinmì lìHán Việtbí lịchCấu tạo祕 + 歷 · bí + lịch nghĩa thành phần: bí + lịch