祕祝 mì zhù · bí chúc Hán Việt: bí chúc · Pinyin: mì zhù Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 祝 (chúc)Pinyinmì zhùHán Việtbí chúcCấu tạo祕 + 祝 · bí + chúc nghĩa thành phần: bí + chúc