祕經 mì jīng · bí kinh Hán Việt: bí kinh · Pinyin: mì jīng Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 經 (kinh)Pinyinmì jīngHán Việtbí kinhCấu tạo祕 + 經 · bí + kinh nghĩa thành phần: bí + kinh Nghĩa ViệtCihui ách bói toán. bí kinh bí kinh ☆Sách bói toán.