祕色 mì sè · bí sắc Hán Việt: bí sắc · Pinyin: mì sè Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 色 (sắc)Pinyinmì sèHán Việtbí sắcCấu tạo祕 + 色 · bí + sắc nghĩa thành phần: bí + sắc Nghĩa EngCihui 秘色 mìsè n. <art> olive green