祕藏

mì cángbí tàng

Hán Việt: bí tàng · Pinyin: mì cáng

Tổng quan

cất giấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"秘臧"。亦作"秘臧"。 2.指隐藏或珍藏的大宗之物。 3.比喻奥秘。 4.即秘密藏。佛教语。谓非凡常所可了知的秘密法门。

Cấu tạo: 祕 (bí) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Chỉ chung những hiện tượng còn được thiên nhiên giấu kín, con người chưa khám phá ra được.; cất giấu , kho báu , kho tàng
  • Biên soạn v. stash away

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"秘臧"。亦作"秘臧"。 2.指隐藏或珍藏的大宗之物。 3.比喻奥秘。 4.即秘密藏。佛教语。谓非凡常所可了知的秘密法门。

Eng

  • Cihui to stash away; a hoard; a cache
  • Tần suất từ v. stash away

Đức

  • Handedict verheimlichen

other

  • Nguồn khác Chỉ chung những hiện tượng còn được thiên nhiên giấu kín, con người chưa khám phá ra được

Từ liên quan

Gần nghĩa

祕傳 · 祕器 · 祕密 · 祕寶 · 祕府 · 祕書 · 祕經 · 祕術