祕藥
bí dược
Hán Việt: bí dược · Pinyin: mì yào
Tổng quan
bí mật; bí mật nhà nghề, bí quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui bí mật; bí mật nhà nghề, bí quyết
Eng
- Cihui 秘藥 mìyào n. <Ch. med.> secret prescription recipe
Hán Việt: bí dược · Pinyin: mì yào
bí mật; bí mật nhà nghề, bí quyết