祕辛

mì xīn bí tân

Hán Việt: bí tân · Pinyin: mì xīn

Tổng quan

câu chuyện hậu trường | chi tiết chỉ người trong cuộc biết

Cấu tạo: (bí) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu chuyện hậu trường | chi tiết chỉ người trong cuộc biết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱密不為人知的內情。如:「那位成功的企業家有一段艱苦奮鬥的祕辛。」

Eng

  • Cihui behind-the-scenes story; details known only to insiders