祕近 mì jìn · bí cận Hán Việt: bí cận · Pinyin: mì jìn Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 近 (cận)Pinyinmì jìnHán Việtbí cậnCấu tạo祕 + 近 · bí + cận nghĩa thành phần: bí + cận