祕道 mì dào · bí đạo Hán Việt: bí đạo · Pinyin: mì dào Tổng quan bí đạo Cấu tạo: 祕 (bí) + 道 (đạo)Pinyinmì dàoHán Việtbí đạoCấu tạo祕 + 道 · bí + đạo nghĩa thành phần: bí + đạo Nghĩa ViệtCihui bí đạoEngCihui variant of 密道