秘录

bí lục

Hán Việt: bí lục

Tổng quan

hi chép và giữ kín. bí lục bí lục ☆Ghi chép và giữ kín.

Cấu tạo: (bí) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hi chép và giữ kín. bí lục bí lục ☆Ghi chép và giữ kín.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮為人知的紀錄或史料。如:「蔣總統祕錄」。《宋史.卷四六二.方技列傳下.林靈素》:「令吏民詣宮受神霄祕錄,朝士之嗜進者,亦靡然趨之。」