祖業

zǔ yè tổ nghiệp

Hán Việt: tổ nghiệp · Pinyin: zǔ yè

Tổng quan

tổ nghiệp: gia sản tổ tiên/tài sản tổ tiên

Cấu tạo: (tổ) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ nghiệp: gia sản tổ tiên/tài sản tổ tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖先的功业。常指帝王祖宗的功业; 泛指祖先的事业; 祖传的产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖先的功业。常指帝王祖宗的功业。 2.泛指祖先的事业。 3.祖传的产业。

Eng

  • Cihui 祖業 ǔyè* p.w. 1. property/trade/business inherited from ancestors 2. ancestors' meritorious achievements