祖習 zǔ xí · tổ tập Hán Việt: tổ tập · Pinyin: zǔ xí Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 習 (tập)Pinyinzǔ xíHán Việttổ tậpCấu tạo祖 + 習 · tổ + tập nghĩa thành phần: tổ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗奉学习; 指传统的习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.宗奉学习。 2.指传统的习俗。