祖鄉 zǔ xiāng · tổ hương Hán Việt: tổ hương · Pinyin: zǔ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 鄉 (hương)Pinyinzǔ xiāngHán Việttổ hươngCấu tạo祖 + 鄉 · tổ + hương nghĩa thành phần: tổ + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹故乡。指原产地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹故乡。指原产地。