祖產

zǔ chǎn tổ sản

Hán Việt: tổ sản · Pinyin: zǔ chǎn

Tổng quan

sản nghiệp tổ tiên: cơ nghiệp tổ tiên

Cấu tạo: (tổ) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản nghiệp tổ tiên: cơ nghiệp tổ tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖宗留传的产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖宗留传的产业。

Eng

  • Cihui 祖產 ǔchǎn n. ancestral estate