祖位 zǔ wèi · tổ vị Hán Việt: tổ vị · Pinyin: zǔ wèi Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 位 (vị)Pinyinzǔ wèiHán Việttổ vịCấu tạo祖 + 位 · tổ + vị nghĩa thành phần: tổ + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹祖师。Tân Hoa Tự Điển 1.犹祖师。