祖像

zǔ xiàng tổ tượng

Hán Việt: tổ tượng · Pinyin: zǔ xiàng

Tổng quan

tổ tượng (術語)開祖之影像。☸ ti-ki; vật tổ; tổ tượng (một dạng tô-tem của người Mao-ri)。毛利人代表祖宗的雕像,它通常或者是大的而由木頭做的,或者是由綠岩做的小而常有垂飾的。

Cấu tạo: (tổ) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ tượng (術語)開祖之影像。☸ ti-ki; vật tổ; tổ tượng (một dạng tô-tem của người Mao-ri)。毛利人代表祖宗的雕像,它通常或者是大的而由木頭做的,或者是由綠岩做的小而常有垂飾的。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖宗遗像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖宗遗像。