祖像
tổ tượng
Hán Việt: tổ tượng · Pinyin: zǔ xiàng
Tổng quan
ti-ki; vật tổ; tổ tượng (một dạng tô-tem của người Mao-ri)
1.祖宗遗像。
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)開祖之影像。☸
- Tần suất từ ti-ki; vật tổ; tổ tượng (một dạng tô-tem của người Mao-ri); ti-ki; vật tổ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.祖宗遗像。