祖公

zǔ gōng tổ công

Hán Việt: tổ công · Pinyin: zǔ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖父; 明代称地方官为祖公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖父。 2.明代称地方官为祖公。