祖別 zǔ bié · tổ biệt Hán Việt: tổ biệt · Pinyin: zǔ bié Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 別 (biệt)Pinyinzǔ biéHán Việttổ biệtCấu tạo祖 + 別 · tổ + biệt nghĩa thành phần: tổ + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祖饯送别。Tân Hoa Tự Điển 1.祖饯送别。