祖制 zǔ zhì · tổ chế Hán Việt: tổ chế · Pinyin: zǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 制 (chế)Pinyinzǔ zhìHán Việttổ chếCấu tạo祖 + 制 · tổ + chế nghĩa thành phần: tổ + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王祖宗规定的制度。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王祖宗规定的制度。