祖刻 zǔ kè · tổ khắc Hán Việt: tổ khắc · Pinyin: zǔ kè Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 刻 (khắc)Pinyinzǔ kèHán Việttổ khắcCấu tạo祖 + 刻 · tổ + khắc nghĩa thành phần: tổ + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹祖本。Tân Hoa Tự Điển 1.犹祖本。