祖厲 zǔ lì · tổ lệ Hán Việt: tổ lệ · Pinyin: zǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 厲 (lệ)Pinyinzǔ lìHán Việttổ lệCấu tạo祖 + 厲 · tổ + lệ nghĩa thành phần: tổ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古县名『置,属安定郡,在今甘肃省靖远县西南。Tân Hoa Tự Điển 1.古县名『置,属安定郡,在今甘肃省靖远县西南。