祖塋
tổ oanh
Hán Việt: tổ oanh · Pinyin: zǔ yíng
Tổng quan
mộ tổ tiên
Nghĩa
Việt
- Cihui mộ tổ tiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祖先的墳地。元.無名氏《合同文字》第三折:「將骨殖做一擔挑來,指望的傍祖塋好生安厝。」《浮生六記.卷一.閨房記樂》:「墓在西跨塘福壽山祖塋之側,每年春日,必挈芸拜掃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祖辈的坟地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.祖辈的坟地。
Eng
- CC-CEDICT ancestral tomb
- Cihui 祖塋 ǔyíng p.w. ancestral grave M:⁴zuò