祖墳

zǔ fén tổ phần

Hán Việt: tổ phần · Pinyin: zǔ fén

Tổng quan

mộ tổ tiên

Cấu tạo: (tổ) + (phần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộ tổ tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祖先的墳墓。《三國演義》第二九回:「骨肉為逆,不得入祖墳安葬!」《儒林外史》第二一回:「次早,雇了八個腳子,抬往祖墳安葬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋葬祖宗的坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋葬祖宗的坟墓。

Eng

  • CC-CEDICT ancestral tomb
  • Cihui ancestral tomb