祖子 zǔ zi · tổ tử Hán Việt: tổ tử · Pinyin: zǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 子 (tử)Pinyinzǔ ziHán Việttổ tửCấu tạo祖 + 子 · tổ + tử nghĩa thành phần: tổ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫁接时作根株用的花木。Tân Hoa Tự Điển 1.嫁接时作根株用的花木。