祖屋

zǔ wū tổ ốc

Hán Việt: tổ ốc · Pinyin: zǔ wū

Tổng quan

nhà tổ

Cấu tạo: (tổ) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖上传留的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖上传留的房屋。

Eng

  • CC-CEDICT ancestral house
  • Cihui ancestral house