祖山 zǔ shān · tổ san Hán Việt: tổ san · Pinyin: zǔ shān Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 山 (san)Pinyinzǔ shānHán Việttổ sanCấu tạo祖 + 山 · tổ + san nghĩa thành phần: tổ + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祖宗坟地。Tân Hoa Tự Điển 1.祖宗坟地。