祖帳

zǔ zhàng tổ trướng

Hán Việt: tổ trướng · Pinyin: zǔ zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道旁设帐饯行东门祖帐,送子还乡。也指送行的酒筵燕生设祖帐,情义殷渥。

Eng

  • Cihui 祖帳 zǔzhàng v.o. give a farewell dinner/luncheon