祖式 zǔ shì · tổ thức Hán Việt: tổ thức · Pinyin: zǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 式 (thức)Pinyinzǔ shìHán Việttổ thứcCấu tạo祖 + 式 · tổ + thức nghĩa thành phần: tổ + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 效法;仿效。Tân Hoa Tự Điển 1.效法;仿效。