祖忌

tổ kị

Hán Việt: tổ kị

Tổng quan

tổ kị (術語)各宗開祖之忌日。☸

Cấu tạo: (tổ) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ kị (術語)各宗開祖之忌日。☸