祖情 zǔ qíng · tổ tình Hán Việt: tổ tình · Pinyin: zǔ qíng Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 情 (tình)Pinyinzǔ qíngHán Việttổ tìnhCấu tạo祖 + 情 · tổ + tình nghĩa thành phần: tổ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹祖意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹祖意。