祖搆 tổ cấu Hán Việt: tổ cấu Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 搆 (cấu)Hán Việttổ cấuCấu tạo祖 + 搆 · tổ + cấu nghĩa thành phần: tổ + cấu