祖明 zǔ míng · tổ minh Hán Việt: tổ minh · Pinyin: zǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 明 (minh)Pinyinzǔ míngHán Việttổ minhCấu tạo祖 + 明 · tổ + minh nghĩa thành phần: tổ + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的食鬼神兽◇世或制其形入于墓葬以厌胜。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的食鬼神兽◇世或制其形入于墓葬以厌胜。