祖服 zǔ fú · tổ phục Hán Việt: tổ phục · Pinyin: zǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 祖 (tổ) + 服 (phục)Pinyinzǔ fúHán Việttổ phụcCấu tạo祖 + 服 · tổ + phục nghĩa thành phần: tổ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祖先所规定的服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.祖先所规定的服饰。