祖本
tổ bổn
Hán Việt: tổ bổn · Pinyin: zǔ běn
Tổng quan
bản gốc; bản chính。書籍或碑帖最早的刻本或搨本。
Nghĩa
Việt
- Cihui bản gốc; bản chính。書籍或碑帖最早的刻本或搨本。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 版本學上稱書籍的原刻本或碑拓的原拓本。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书籍或碑帖最早的刻本或拓本,为以后各本所从出者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.书籍或碑帖最早的刻本或拓本,为以后各本所从出者。
Eng
- Cihui 祖本 ǔběn* n. original/first edition